magical ability

magical ability

A young wizard uses his magical ability to make a flower bloom.

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng thực hiện phép thuật, năng lực siêu nhiên để tạo ra những điều kỳ diệu ngoài quy luật tự nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy phát hiện ra khả năng phép thuật của mình để làm biến mất đồ vật.)
  • (Pháp sư đã luyện tập nhiều năm để kiểm soát khả năng phép thuật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherent magical ability": khả năng phép thuật bẩm sinh.

    • Some creatures are born with an inherent magical ability. (Một số sinh vật được sinh ra với khả năng phép thuật bẩm sinh.)
  • "to tap into one's magical ability": khai thác khả năng phép thuật của ai đó.

    • The young apprentice learned to tap into his magical ability during meditation. (Người học việc trẻ đã học cách khai thác khả năng phép thuật của mình trong lúc thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Magical (tính từ): thuộc về phép thuật, kỳ diệu.

    • The magical forest was full of enchanted creatures. (Khu rừng phép thuật đầy những sinh vật bị hoặc.)
  • Ability (danh từ): khả năng, năng lực (nói chung).

    • Her ability to learn languages is impressive. (Khả năng học ngôn ngữ của ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Supernatural power: sức mạnh siêu nhiên.
  • Witchcraft: phép thuật, ma thuật (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc dân gian).
  • Sorcery: pháp thuật, yêu thuật (thường liên quan đến nghi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call upon: triệu hồi (khả năng phép thuật).

    • The mage called upon his magical ability to cast a protective shield. (Pháp sư triệu hồi khả năng phép thuật của mình để tạo ra một lá chắn bảo vệ.)
  • Harness: khai thác, chế ngự (khả năng phép thuật).

    • It took years to harness his magical ability without causing harm. (Phải mất nhiều năm để khai thác khả năng phép thuật của anh ấy không gây hại.)
Thành ngữ liên quan
  • A gift from the gods: một món quà từ thần linh (ám chỉ khả năng phép thuật đặc biệt).

    • Her magical ability was considered a gift from the gods. (Khả năng phép thuật của ấy được coi món quà từ thần linh.)
  • Inborn talent: tài năng bẩm sinh (dùng để chỉ khả năng phép thuật tự nhiên).

    • His magical ability was an inborn talent, not something learned. (Khả năng phép thuật của anh ấy tài năng bẩm sinh, không phải thứ học được.)